spot_img
18 C
New York
Thứ Hai, Tháng Chín 26, 2022
spot_img
spot_img

Hàng mua đang đi đường tiếng anh là gì

Hệ thống tài khoản kế toán bằng tiếng anh.

1. Tài khoản loại 1 : Tài sản thời gian ngắn ( Short-term assets )

1
111

Cash on hand
Tiền mặt

2

1111
Vietnam dong
Tiền Việt Nam

3

1112
Foreign currency
Ngoại tệ

4

1113
Gold, metal, precious stone
Vàng bạc, kim khí quý, đá quý

5
112

Cash in bank
Tiền gửi ngân hàng

6

1121
Vietnam dong
Tiền Việt Nam

7

1122
Foreign currency
Ngoại tệ

8

1123
Gold, metal, precious stone
Vàng bạc, kim khí quý, đá quý

9
113

Cash in transit
Tiền đang chuyển

10

1131
Vietnam dong
Tiền Việt Nam

11

1132
Foreign currency
Ngoại tệ

12
121

Short term securities investment
Đầu tư chứng khoán ngắn hạn

13

1211
Stock
Cổ phiếu

14

1212
Bond, treasury bill, exchange bill
Trái phiếu, tín phiếu, kỳ phiếu

15
128

Other short term investment
Đầu tư ngắn hạn khác

16

1281
Time deposits
Tiền gửi có kỳ hạn

17

1288
Other short term investment
Đầu tư ngắn hạn khác

18
129

Provision short term investment
Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn

19
131

Receivables from customers Phải thu của khách hàng

20
133

VAT deducted
Thuế GTGT được khấu trừ

21

1331
VAT deducted of goods, services
Thuế GTGT được KT của hàng hoá, dịch vụ

22

1332
VAT deducted of fixed assets
Thuế GTGT được khấu trừ của TSCĐ

23
136

Internal Receivables
Phải thu nội bộ

24

1361
Working capital from sub-units
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc

25

1368
Other internal receivables.
Phải thu nội bộ khác

26
138

Other receivables
Phải thu khác

27

1381
Shortage of assets awaiting resolution
Tài sản thiếu chờ xử lý

28

1385
Privatisation receivables
Phải thu về cổ phần hoá

29

1388
Other receivables
Phải thu khác

30
139

Provision for bad receivables
Dự phòng phải thu khó đòi

31
141

Advances (detailed by receivers)
Tạm ứng

32
142

Short-term prepaid expenses
Chi phí trả trước ngắn hạn

33
144

Mortage, collateral & short term deposits
Cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn

34
151

Purchased goods in transit
Hàng mua đang đi trên đường

35
152

Raw materials
Nguyên liệu, vật liệu

36
153

Instrument & tools
Công cụ, dụng cụ

37
154

Cost for work in process
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang

38
155

Finished products
Thành phẩm

39
156

Goods
Hàng hóa

40

1561
Purchase rate
Giá mua hàng hóa

41

1562
Cost for purchase
Chi phí thu mua hàng hóa

42

1567
Real estate
Hàng hoá bất động sản

43
157

Entrusted goods for sale
Hàng gửi đi bán

44
158

Goods in tax-suspension warehouse Hàng hoá kho bảo thuế

45
159

Provision for devaluation of stocks
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho

46
161

Administrative expenses
Chi sự nghiệp

47

1611
Administrative expenses for previous year
Chi sự nghiệp năm trước

48

1612
Administrative expenses for current
Chi sự nghiệp năm nay

2. Tài khoản loại 2 : : Tài sản dài hạn ( Long-term assets )

1
211

Tangible fixed assets
Tài sản cố định hữu hình

2

2111
Building & architectonic model
Nhà cửa, vật kiến trúc

3

2112
Equipment & machine
Máy móc, thiết bị

4

2113
Transportation & transmit instrument
Phương tiện vận tải, truyền dẫn

5

2114
Instruments & tools for management
Thiết bị, dụng cụ quản lý

6

2115
Long term trees, working & killed animals
Cây lâu năm, súc vật làm việc và cho sản phẩm

7

2118
Other fixed assets
Tài sản cố định khác

8
212

Fixed assets of finance leasing
Tài sản cố định thuê tài chính

9
213

Intangible fixed assets
Tài sản cố định vô hình

10

2131
Land using right
Quyền sử dụng đất

11

2132
Establishment & productive right
Quyền phát hành

12

2133
Patents & creations
Bản quyền, bằng sáng chế

13

2134
Trademark
Nhãn hiệu hàng hoá

14

2135
Software
Phần mềm máy vi tính

15

2136
License & concession license
Giấy phép và giấy phép nhượng quyền

16

2138
Other intangible fixed assets
TSCĐ vô hình khác

17
214

Depreciation of fixed assets
Hao mòn tài sản cố định

18

2141
Tangible fixed assets depreciation
Hao mòn TSCĐ hữu hình

19

2142
Financial leasing fixed assets depreciation
Hao mòn TSCĐ thuê tài chính

20

2143
Intangible fixed assets depreciation
Hao mòn TSCĐ vô hình

21

2147
Investment real estate depreciation
Hao mòn bất động sản đầu tư

22
217

Investment real estate
Bất động sản đầu tư

23
221

Investment in equity of subsidiaries
Đầu tư vào công ty con

24
222

Joint venture capital contribution
Vốn góp liên doanh

25
223

Investment in joint-venture
Đầu tư vào công ty liên kết

26
228

Other long term investments
Đầu tư dài hạn khác

27

2281
Stocks
Cổ phiếu

28

2282
Bonds
Trái phiếu

29

2288
Other long-term investment
Đầu tư dài hạn khác

30
229

Provision for long term investment devaluation
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn

31
241

Capital construction in process
Xây dựng cơ bản dở dang

32

2411
Fixed assets purchases
Mua sắm TSCĐ

33

2412
Capital construction
Xây dựng cơ bản

34

2413
Major repair of fixed assets
Sửa chữa lớn tài sản cố định

35
242

Long-term prepaid expenses
Chi phí trả trước dài hạn

36
243

Deffered income tax assets
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại

37
244

Long term collateral & deposit
Ký quỹ, ký cược dài hạn

3. Tài khoản loại 3: Nợ phải trả (Liabilities)

1
311

Short-term loan
Vay ngắn hạn

2
315

Long term loans due to date
Nợ dài hạn đến hạn phải trả

3
333

Taxes and payable to state budget
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước

4

3331
Value Added Tax (VAT)
Thuế giá trị gia tăng phải nộp

5

33311
VAT output
Thuế GTGT đầu ra

6

33312
VAT for imported goods
Thuế GTGT hàng nhập khẩu

7

3332
Special consumption tax
Thuế tiêu thụ đặc biệt

8

3333
Import & export duties
Thuế xuất, nhập khẩu

9

3334
Profit tax
Thuế thu nhập doanh nghiệp

10

3335
Personal income tax
Thuế thu nhập cá nhân

11

3336
Natural resource tax
Thuế tài nguyên

12

3337
Land & housing tax, land rental charges
Thuế nhà đất, tiền thuê đất

13

3338
Other taxes
Các loại thuế khác

14

3339
Fee & charge & other payables
Phí, lệ phí và các khoản phải nộp khác

15
334

Payable to employees
Phải trả người lao động

16

3341
Payable to employees
Phải trả công nhân viên

17

3348
Payable to other employees
Phải trả người lao động khác

18
335

Accruals
Chi phí phải trả

19
336

Intercompany payable
Phải trả nội bộ

20
337

Construction contract progress payment due to customers
Thanh toán theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng

21
338

Other payable
Phải trả, phải nộp khác

22

3381
Surplus assets awaiting for resolution
Tài sản thừa chờ giải quyết

23

3382
Trade Union fees
Kinh phí công đoàn

24

3383
Social insurance
Bảo hiểm xã hội

25

3384
Health insurance
Bảo hiểm y tế

26

3385
Privatization payable
Phải trả về cổ phần hoá

27

3386
Short-term deposits received
Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn

28

3387
Unrealized turnover
Doanh thu chưa thực hiện

29

3388
Other payable
Phải trả, phải nộp khác

30
341

Long-term borrowing
Vay dài hạn

31
342

Long-term liabilites
Nợ dài hạn

32
343

Issued bond
Trái phiếu phát hành

33

3431
Bond face value
Mệnh giá trái phiếu

34

3432
Bond discount
Chiết khấu trái phiếu

35

3433
Additional bond
Phụ trội trái phiếu

36
344

Long-term deposits received
Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn

37
347

Deferred income tax
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả

38
351

Provisions fund for severance allowances
Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm

39
352

Provisions for payables
Dự phòng phải trả

4. Tài khoản loại 4 : Vốn chủ sở hửu ( Equity )

1
411

Working capital
Nguồn vốn kinh doanh

2

4111
Paid-in capital
Vốn đầu tư của chủ sở hữu

3

4112
Share premium Công ty cổ phần
Thặng dư vốn cổ phần

4

4118
Other capital
Vốn khác

5
412

Differences upon asset revaluation
Chênh lệch đánh giá lại tài sản

6
413

Foreign exchange differences
Chênh lệch tỷ giá hối đoái

7

4131
Foreign exchange differences revaluation at the end fiscal year
Chênh lệch tỷ giá hối đoái đánh giá lại cuối năm tài chính

8

4132
Foreign exchange differences in period capital construction investment
Chênh lệch tỷ giá hối đoái trong giai đoạn đầu tư XDCB

9
414

Investment & development funds
Quỹ đầu tư phát triển

10
415

Financial reserve funds
Quỹ dự phòng tài chính

11
418

Other funds
Các quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu

12
419

Stock funds
Cổ phiếu quỹ

13
421

Undistributed earnings Công ty cổ phần
Lợi nhuận chưa phân phối

14

4211
Previous year undistributed earnings
Lợi nhuận chưa phân phối năm trước

15

4212
This year undistributed earnings
Lợi nhuận chưa phân phối năm nay

16
431

Bonus & welfare funds
Quỹ khen thưởng, phúc lợi

17

4311
Bonus fund
Quỹ khen thưởng

18

4312
Welfare fund
Quỹ phúc lợi

19

4313
Welfare fund used to acquire fixed assets
Quỹ phúc lợi đã hình thành TSCĐ

20
441

Construction investment fund áp dụng cho DNNN
Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản

21
461

Budget resources Dùng cho các C.ty, TC.ty
Nguồn kinh phí sự nghiệp

22

4611
Precious year budget resources có nguồn kinh phí
Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước

23

4612
This year budget resources
Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay

24
466

Budget resources used to acquire fixed assets
Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ

5. Tài khoản loại 5 : Doanh thu ( Revenue )

1
511

Sales Chi tiết theo yêu cầu quản lý
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ

2

5111
Goods sale
Doanh thu bán hàng hóa

3

5112
Finished product sale
Doanh thu bán các thành phẩm

4

5113
Services sale áp dụng khi có bán hàng nội bộ
Doanh thu cung cấp dịch vụ

5

5114
Subsidization sale
Doanh thu trợ cấp, trợ giá

6

5117
Investment real estate sale
Doanh thu kinh doanh bất động sản đầu tư

7
512

Internal gross sales
Doanh thu bán hàng nội bộ

8

5121
Goods sale
Doanh thu bán hàng hoá

9

5122
Finished product sale
Doanh thu bán các thành phẩm

10

5123
Services sale
Doanh thu cung cấp dịch vụ

11
515

Financial activities income
Doanh thu hoạt động tài chính

12
521

Sale discount
Chiết khấu thương mại

13
531

Sale returns
Hàng bán bị trả lại

14
532

Devaluation of sale
Giảm giá bán hàng

15
611

Purchase
Mua hàng

16

6111
Raw material purchases
Mua nguyên liệu, vật liệu

17

6112
Goods purchases
Mua hàng hóa

18
621

Direct raw materials cost
Chi phí nguyên liệu, vật liệu trực tiếp

19
622

Direct labor cost
Chi phí nhân công trực tiếp

20
623

Executing machine using cost
Chi phí sử dụng máy thi công

22

6231
Labor cost
Chi phí nhân công

23

6232
Material cost
Chi phí vật liệu

24

6233
Production tool cost
Chi phí dụng cụ sản xuất

25

6234
Executing machine depreciation
Chi phí khấu hao máy thi công

26

6237
Outside purchasing services cost
Chi phí dịch vụ mua ngoài

27

6238
Other cost Phương pháp kiểm kê định kỳ
Chi phí bằng tiền khác

6. Tài khoản loại 6 : Ngân sách chi tiêu sản xuất, kinh doanh thương mại ( Production costs, business ) :

1
627

General operation cost
Chi phí sản xuất chung

2

6271
Employees cost
Chi phí nhân viên phân xưởng

3

6272
Material cost
Chi phí vật liệu

4

6273
Production tool cost
Chi phí dụng cụ sản xuất

5

6274
Fixed asset depreciation
Chi phí khấu hao TSCĐ

6

6277
Outside purchasing services cost
Chi phí dịch vụ mua ngoài

7

6278
Other cost
Chi phí bằng tiền khác

8
631

Production cost
Giá thành sản xuất

9
632

Cost of goods sold
Giá vốn hàng bán

10
635

Financial activities expenses
Chi phí tài chính

11
641

Selling expenses
Chi phí bán hàng

12

6411
Employees cost
Chi phí nhân viên

13

6412
Material, packing cost
Chi phí vật liệu, bao bì

14

6413
Tool cost
Chi phí dụng cụ, đồ dùng

15

6414
Fixed asset depreciation
Chi phí khấu hao TSCĐ

16

6415
Warranty cost
Chi phí bảo hành

17

6417
Outside purchasing services cost
Chi phí dịch vụ mua ngoài

18

6418
Other cost
Chi phí bằng tiền khác

19
642

General & administration expenses
Chi phí quản lý doanh nghiệp

20

6421
Employees cost
Chi phí nhân viên quản lý

21

6422
Tools cost
Chi phí vật liệu quản lý

22

6423
Stationery cost
Chi phí đồ dùng văn phòng

23

6424
Fixed asset depreciation
Chi phí khấu hao TSCĐ

24

6425
Taxes, fees, charges

25

6426
Provision cost
Chi phí dự phòng

26

6427
Outside purchasing services cost
Chi phí dịch vụ mua ngoài

27

6428
Other cost
Chi phí bằng tiền khác

7. Tài khoản loại 7 : Thu nhập khác ( Other income )

711
Other income
Thu nhập khác

8. Tài khoản loại 8 : giá thành khác ( Other expenses )

1
811

Other expenses
Chi phí khác

2
821

Business Income tax charge
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

3

8211
Current business income tax charge
Chi phí thuế TNDN hiện hành

4

8212
Deffered business income tax charge
Chi phí thuế TNDN hoãn lại

9. Tài khoản loại 9: Xác định kết quả kinh doanh (Determining business results)

911
Evaluation of business results
Xác định kết quả kinh doanh

10. Tài khoản loại 0 : Tài khoản ngoài bảng ( Balance sheet accounts )

1
Operating lease assets
Tài sản thuê ngoài

2
Goods held under trust or for processing
Vật tư, hàng hóa nhận giữ hộ, nhận gia công

3
Goods received on consignment for sale, deposit
Hàng hoá nhận bán hộ, nhận ký gửi, ký cược

4
Bad debt written off
Nợ khó đòi đã xử lý

7
Foreign currencies
Ngoại tệ các loại

8
Enterprise, projec expenditure estimate
Dự toán chi sự nghiệp, dự án

*** DOWNLOAD TẠI ĐÂY:Hệ thống tài khoản kế toán bằng tiếng anh

Bài viết : Hệ thống thông tin tài khoản kế toán bằng tiếng anh
Có thể bạn chăm sóc : Tài khoản bên mua và thông tin tài khoản bên bán đều phải ĐK thì mới phân phối điều kiện kèm theo thanh toán giao dịch không dùng tiền mặt
Căn cứ : Khoản 3, Điều 15, Thông tư 219 / 2013 / TT-BTC

Theo đó:

Trường hợp Công ty mua sản phẩm & hàng hóa của nhà sản xuất, có chứng từ giao dịch thanh toán qua ngân hàng nhà nước từ thông tin tài khoản Công ty đã ĐK với cơ quan thuế quản trị trực tiếp Công ty sang thông tin tài khoản bên cung ứng không ĐK với cơ quan thuế quản trị trực tiếp bên cung ứng thì chứng từ không đủ điều kiện kèm theo để Công ty kê khai, khấu trừ thế GTGT nguồn vào .
Trường hợp bên cung ứng ĐK hoặc thông tin thông tin tài khoản thanh toán giao dịch với cơ quan thuế chậm so với thời hạn lao lý nhưng trước thời gian cơ quan thuế, cơ quan có thẩm quyền công bố quyết định hành động kiểm tra thuế, thanh tra thuế tại trụ sở công ty thì tại thời gian bên phân phối ĐK / thông tin thông tin tài khoản thanh toán giao dịch với cơ quan thuế quản trị trực tiếp bên cung ứng, chứng từ thanh toán giao dịch qua ngân hàng nhà nước được coi là đủ điều kiện kèm theo về thông tin tài khoản để Công ty kê khai, khấu trừ thuế GTGT nguồn vào .

Source: https://wincat88.com
Category: BLOG

Đánh giá post
spot_img

BÀI VIẾT CÙNG CHỦ ĐỀ

- Đăng ký app xem 18+ -spot_img

ĐƯỢC XEM NHIỀU