spot_img
17.6 C
New York
Chủ Nhật, Tháng Chín 25, 2022
spot_img
spot_img

Máy lập trình tiếng Anh là gì

Hiện nay may mặc không chỉ đóng vai trò quan trọng trong đời sống của con người chúng ta mà còn đóng vai trò quan trọng đối với sự phát triển kinh tế của đất nước. Thực tế đã cho thấy rằng Dệt May là ngành có năng lực cạnh tranh cao trong quá trình hội nhập thương mại quốc tế, là ngành xuất khẩu chủ lực của ngành công nghiệp Việt Nam trong những năm qua. Trong xu thế hội nhập đó, những người làm việc trong ngành công nghiệp này phải trang bị vốn kiến thức tiếng Anh vững chãi. Trong bài học ngày hôm nay, trung tâm Anh ngữ Aroma sẽ giúp các bạn học tiếng anh dễ hơn thông qua việc tiếng Anh chuyên ngành máy may công nghiệp nhé.

  • Tổng hợp từ vựng tiếng anh chuyên ngành may giày
  • Từ vựng tiếng anh chuyên ngành may mặc

Belt loop attachers : Máy đính passant ( con đĩa ) .Binder : Cữ

Binder machine: Máy viền

Binding tape : Nẹp viềnBind-stitching machine : Máy vắt lai quầnBlind stitch machine : Máy may mũi giấu ( may luôn )Bobbin : Suốt chỉBobbin case : ThuyềnBobbin presser : Cơ cấu ép suốt tự động hóaBobbin winder : Bộ phận đánh suốtBrake : Phanh hãmBuilt-in : Được thiết lập sẵn ( trên máy )Button và snap test kits : Bộ đồ nghề tháo nút và khóaButton holing machine : Máy khuy mắt phụng ( khuy đầu tròn )Button machine : Máy đính nútButton sewing machine : Máy đóng nútButton taking machine ( bartack ) : Máy đánh bọButtonhole machine : Máy thùa khuyCam : CamCertify ( certificate ) : Tra dầu mỡChainstitch machine : Máy may mũi móc xíchChalk : Phấn mayChalk pencil : Phấn vẽChisel : Cây đục lỗClipper : Kéo nhỏ ( cắt chỉ ), kẹp bọClockwise : Thuận chiều kim đồng hồ đeo tayCloth cutting table : Bàn cắt vảiClutchless : Không ồnComputerized networking : Hệ thống quản trị vi tínhCounterclockwise : Ngược chiều kim đồng hồ đeo tayCover : Nắp đậyCrank : Cơ cấu kẹp, sắt kẹp xoayCross seam point : Điểm ngã tư ( đường may )Curves : Thước congCushion : Đệm, gốiCutter : Dao chémCutting machine : Máy cắtCycle time : Thời gian quấnCylinder bed interlock stitch machine : Máy đánh bông đế trụData storage : Lưu giữ liệuDecorative zigzag stitch machine : Mũi may zigzag để trang tríDensimeter : Thước đo tỷ lệ sợiDetector : Đầu dòGrease : Dầu mỡGroove : Rãnh, kheHand lifter : Cần nâng chân vịt bằng tayHandwheel : Bánh đà, puliHead : Đầu máyHemming machine : Máy lên laiHinge : Bản lềHinged quilter feet : Gá định độ rộng đường may ( gắn vào chân vịt )Hook : Mỏ ổHoopmark : Khung thêuHot air sealing machine : Máy ép khí nóngIndented part : Vẹt kimIndustrial sewing machinery : Máy may công nghiệpInstall : Lắp đặtInstallation : Sự lắp rápInstruction manual : Sách hướng dẫn sử dụngInterlock machine : Máy đánh bông ( kansai )Lockstitch : Mũi thắt nútLooper : Móc ( vắt sổ )Needle gauge : Cự ly kimNeedle guard : Giá che kim bảo đảm an toànNeedle hole : Lỗ kimNeedle plate set : Mặt nguyệtNeedle set screw : Ốc hãm kim nắp đậyNeedle space : Cự ly kimNeedle thread tension : Sức căng chỉ kimNeedle-to-hook relationship : Quan hệ kim và mỏ ổNo of needle : Chỉ số kim

No of thread : Số chỉOil : Dầu máyOil blocking mechanism : Cơ cấu ngăn ngừa rò rỉ dầuOil pan : Bể dầuOil reservoir : Mâm dầuOil seal : Phốt dầuOil stain : Vết dơ dầuOne needle machine : Máy một kimOperate : Hoạt động, thao tácOperating area : Vùng hoạt động giải tríOperation panel : Bảng điều khiển và tinh chỉnhOveredge width : Bờ rộng vắt sổOverlock machine : Máy vắt sổOverlocking machine : Máy vắt sổParameter : Thông sốPedal : Bàn đạpPin : Kim gút, đinh ghimPin ashion : Kim ghimPlastic staple attacher : Thiết bị bấm ghim nhựaPlastic trip stabler : Máy đóng nhãnPlatic staple : Ghim bấm nhựaPneumatic lint collecter : Bộ hút bụi bằng hơiPortable cloth balance : Cân vải di độngPower supply : Nguồn điện cung ứngPresser foot : Chân vịtPresser foot lift : Độ nâng chân vịtPresserfoot lifter : Cần nâng chân vịtPressing foot screw : Ốc bát chân vịtProgrammer : Bộ lập trìnhPulley : PuliPulse motor : Mô tơ xungPump machine : Máy bơmPurl stitch : Mũi chỉ xương cáRacing puller : Bánh xe điều tiết thun ( căng thun )Rack : Giá để treo áoRectangular ruler : Thước vuôngRepair : Sửa chữaRing thimble : Đê ( vòng ) bảo vệ ngón tayRubber band stitch machine ( n ) : Máy may dây cao su đặcRubber seat : Đệm cao su đặcRuler : ThướcRust-resistant part : Bộ phận chống rỉ sétSafety glass : Kính che bảo vệ mắtSafety instruction : Hướng dẫn bảo đảm an toànSample cutter : Máy cắt mẫu, máy dập những mẫu có sẵnScissors : Cái kéoScrew : ỐcSpinning machine : Máy xe sợiSpray : Bình xịtSpray gun : Súng bắn tẩy vết dơSpreading machine : Máy trải vảiS-shaped pleating machine : Máy tạo nếp gấp dạng chữ SStand : Bàn chân máy may, cái giáStapler : Dụng cụ đóng kim bấmStarting pedal : Pedan khởi độngSteam boilder : Nồi hơiSteam boiled complete set : Nồi ủi hơiSteam iron : Bàn ủi hơiSteaming iron : Bàn ủi hơi nướcStitch : Mũi mayStitch length dial : Núm kiểm soát và điều chỉnh mũi mayStitches ruler : Thước đo mũi mayStore : Lưu trữStroke saddle stitch machine : Máy may mũi yên ngựaSubclass : Mã số phụ ( số hiệu máy )Sub-table : Bàn máy phụSupper shaft : Trục chính

Table stand: Chân bàn máy may

Vừa rồi Aroma   Tiếng anh cho người đi làm đã gửi đến các bạn từ vựng tiếng anh chuyên ngành may công nghiệp. Chúc các bạn học tốt!

Tham khảo thêm :

>> Tiếng anh chuyên ngành may mặc

Source: https://wincat88.com
Category: BLOG

Đánh giá post
spot_img

BÀI VIẾT CÙNG CHỦ ĐỀ

- Đăng ký app xem 18+ -spot_img

ĐƯỢC XEM NHIỀU