spot_img
17.6 C
New York
Chủ Nhật, Tháng Chín 25, 2022
spot_img
spot_img

nói chuyện riêng trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Anh cho 2 đứa nói chuyện riêng nhá

And I’m gonna give you guys a moment.

OpenSubtitles2018. v3

Để chúng tôi nói chuyện riêng được chứ Larry?

Can you leave us alone, Larry?

OpenSubtitles2018. v3

Tôi cậu và tôi không ra ngoài nói chuyện riêng nhỉ?

Why don’t you and I go for a walk and talk about this, alone?

OpenSubtitles2018. v3

Tôi tự hỏi liệu chúng ta có thể nói chuyện riêng được không?

I was wondering if we could have a word in private.

OpenSubtitles2018. v3

Có lẽ cha mẹ cô đã truyền lại trong một cuộc nói chuyện riêng.

Perhaps her parents had passed on a confidence.

Literature

Tôi phải nói chuyện riêng với Omar.

Omar and I need to talk alone.

OpenSubtitles2018. v3

Tôi nói là muốn nói chuyện riêng với Sid.

I said I’d like to speak to Sid personally.

OpenSubtitles2018. v3

Cho chúng tôi nói chuyện riêng một chút.

If we can have some privacy.

OpenSubtitles2018. v3

Tôi muốn nói chuyện riêng với anh, Kirk.

I will speak with you alone, Kirk.

OpenSubtitles2018. v3

Bị nhắc vì nói chuyện riêng với bạn trong giờ học.

Getting in trouble for whispering into her best friend’s ears in the middle of class .

QED

5 Tốt hơn nên nói chuyện riêng với một cá nhân thay vì với cả một nhóm người.

5 It is best to speak with just one person and not with a group.

jw2019

Jim, tôi mừng vì có cơ hội này để nói chuyện riêng với anh.

Jim, I’m glad to have this chance to talk to you alone.

OpenSubtitles2018. v3

Tôi cần # phút nói chuyện riêng với thằng này

I need about # minutes alone with this guy

opensubtitles2

Nói chuyện riêng chút nhé?

Could I have a word with you?

OpenSubtitles2018. v3

Sao ta không đi nói chuyện riêng nhỉ?

Why don’t we take a walk and talk about things privately?

OpenSubtitles2018. v3

Cho chúng tôi nói chuyện riêng.

Give us a moment, please.

OpenSubtitles2018. v3

Chúng ta nói chuyện riêng một chút được không?

May I have a moment?

OpenSubtitles2018. v3

Chúng ta nói chuyện riêng được chứ?

Can we speak privately for a minute?

OpenSubtitles2018. v3

Tao cần nói chuyện riêng.

I need to talk in private.

OpenSubtitles2018. v3

Có lẽ chúng ta nên nói chuyện riêng.

Maybe we should speak privately.

OpenSubtitles2018. v3

Giờ để ta nói chuyện riêng với Dara.

Now leave me here with Dara.

OpenSubtitles2018. v3

Anh cần nói chuyện riêng với em, nhưng phải hứa đừng giận anh đã.

I’ve got to tell you something on the Q.T., and promise not to be upset with me.

OpenSubtitles2018. v3

Cuộc nói chuyện riêng của James với Sir Bertram Fellport ngắn gọn.

James’s interview with Sir Bertram Fellport was brief.

Literature

27 Khi Áp-ne trở lại Hếp-rôn,+ Giô-áp đưa ông vào cổng để nói chuyện riêng.

27 When Abʹner returned to Hebʹron,+ Joʹab took him aside inside the gate to speak with him privately.

jw2019

Cho chúng tôi nói chuyện riêng một chút.

Give us a few moments.

OpenSubtitles2018. v3

Source: https://wincat88.com
Category: BLOG

Đánh giá post
spot_img

BÀI VIẾT CÙNG CHỦ ĐỀ

- Đăng ký app xem 18+ -spot_img

ĐƯỢC XEM NHIỀU