spot_img
17.6 C
New York
Chủ Nhật, Tháng Chín 25, 2022
spot_img
spot_img

phòng làm việc trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Một phòng ngủ và một phòng làm việc.

One bedroom and a den.

OpenSubtitles2018. v3

Phòng làm việc ở đây.

The studio’s back here.

OpenSubtitles2018. v3

Chúng tôi nói chuyện rất lâu trong phòng làm việc.

We had a long talk in his office.

Literature

Đây là phòng làm việc của tôi, nếu anh cần gì nói cho tôi biết nhé.

This is my turf, so if you need anything, you let me know.

OpenSubtitles2018. v3

Đây cũng là nơi đặt phòng làm việc của công tố viên Fouquier-Tinville.

The list was dispatched by the Committee of general security with Fouquier-Tinville.

WikiMatrix

Anh dùng laptop lấy được từ phòng làm việc của Lightman.

On Lightman’s laptop which you took from his office.

OpenSubtitles2018. v3

Căn phòng ngủ cũ của Mike đã trở thành phòng làm việc gia phả của tôi.

Mike’s old bedroom has become my genealogy workroom.

LDS

Em thích phòng làm việc của anh hả, Edith?

Do you like my workshop, Edith?

OpenSubtitles2018. v3

” Cậu muốn ngồi ở đây hay trong phòng làm việc ? ”

” Would you like to sit here or in my reading room ?”

EVBNews

Đây là phòng làm việc của Foster.

This is Foster’s office.

OpenSubtitles2018. v3

Trong phòng làm việc của người quản lí chắc có thông tin

Warden’s offices would have info on the location.

OpenSubtitles2018. v3

Giống kiểu anh bạn đứng ở góc phòng làm việc của Bob.

Like that guy who was standing in the corner Of Bob’s office.

OpenSubtitles2018. v3

Cửa trước mở ra dẫn vào phòng khách nhỏ, với phòng ngủ và phòng làm việc phía sau.

The front door opened to a small sitting room, with a bedroom and office to the back.

Literature

Tôi tìm thấy thứ này trong phòng làm việc của Chatek.

I found this in Shattuck’s office.

OpenSubtitles2018. v3

Anh Cả Scott bước vào phòng làm việc với một quyển Sách Mặc Môn.

Elder Scott entered the office with a copy of the Book of Mormon.

LDS

Không có địa chỉ nhà hay văn phòng làm việc của Marcos.

No known home address or place of employment for Markos.

OpenSubtitles2018. v3

Tôi mong các bạn biết ơn văn phòng làm việc của mình

I hope you appreciate yours .

QED

Tôi đi vào phòng làm việc, rút ra một tập danh thiếp dày 3 inch.

So I go into my business room, I pull out a three-inch stack of business cards.

ted2019

Mang cục cưng lên phòng làm việc trên lầu đợi.

Take pimpin’upstairs to the office for me.

OpenSubtitles2018. v3

Theo quy tắc không được khóa cửa các phòng làm việc riêng.

It’s against protocol to keep private offices locked.

OpenSubtitles2018. v3

Còn phòng làm việc của bố thì sao?

Well, what about in your father’s study?

OpenSubtitles2018. v3

Tôi sẽ nghe trong phòng làm việc riêng.

I’ll take it in my private study.

OpenSubtitles2018. v3

Nó ở trên bàn trong phòng làm việc của anh đấy?

It’s on your desk in the office.

OpenSubtitles2018. v3

Ngồi trong phòng làm việc, trên chiếc ghế đọc sách nho nhỏ…

Sitting there in an office, in a little chair reading.

OpenSubtitles2018. v3

Source: https://wincat88.com
Category: BLOG

Đánh giá post
spot_img

BÀI VIẾT CÙNG CHỦ ĐỀ

- Đăng ký app xem 18+ -spot_img

ĐƯỢC XEM NHIỀU