spot_img
18 C
New York
Thứ Hai, Tháng Chín 26, 2022
spot_img
spot_img

Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành thuế

Stt

Tiếng Trung

Phiên âm

Tiếng Việt

1 自用物品 Zìyòng wùpǐn Vật dụng sử dụng cá thể 2 所得税申报表 Suǒ dé shuì shēnbào biǎo Tờ khai thuế thu nhập 3 估税 Gū shuì Tính thuế ( ấn định thuế ) 4 出口税 Chū kǒu shuì Thuế xuất khẩu 5 入港税 Rù gǎng shuì Thuế vào cảng 6 消费税 Xiāo fèi shuì Thuế tiêu dùng 7 消费税 Xiāo fèi shuì Thuế tiêu dùng 8 烟税 Yān shuì Thuế thuốc lá 9 烟税 Yān shuì Thuế thuốc lá 10 收入税 Shōurù shuì Thuế thu nhập 11 岁入税 Suìrù shuì Thuế thu hoạch năm 12 财产税 Cái chǎn shuì Thuế gia tài 13 税率 Shuì lǜ Thuế suất 14 酒税 Jiǔ shuì Thuế rượu 15 酒税 Jiǔ shuì Thuế rượu 16 财政关税 Cái zhèng guān shuì Thuế quan tài chính 17 复合税 Fùhé shuì Thuế phức tạp 18 多重税 Duō chóng shuì Thuế nhiều lần 19 进口税 Jìn kǒu shuì Thuế nhập khẩu 20 国税 Guó shuì Thuế nhà nước ( TW ) 21 累进税 Lěi jìn shuì Thuế lũy tiến 22 累退税 Lěi tuì shuì Thuế lũy thoái ( tính thuế lùi lại liên tục ) 23 娱乐税 Yúlè shuì Thuế hoạt động giải trí dịch vụ đi dạo vui chơi 24 奢侈品税 Shēchǐ pǐn shuì Thuế hàng xa xỉ 25 奢侈品税 Shēchǐ pǐn shuì Thuế hàng xa xỉ 26 国内货物税 Guónèi huòwù shuì Thuế sản phẩm & hàng hóa trong nước 27 国内货物税 Guónèi huòwù shuì Thuế sản phẩm & hàng hóa trong nước 28 商品税 Shān gpǐn shuì Thuế sản phẩm & hàng hóa 29 双重课税 Shuāng chóng kè shuì Thuế hai lần 30 牌照税 Pái zhào shuì Thuế giấy phép 31 教育税 Jiào yù shuì Thuế giáo dục 32 交易税 Jiāoyì shuì Thuế thanh toán giao dịch 33 营业税 Yíng yè shuì Thuế doanh nghiệp 34 地税 Dì shuì Thuế địa phương 35 遗产税 Yíchǎn shuì Thuế di sản 36 盈利税 Yínglì shuì Thuế danh lợi ( tiền lãi ) 37 特种税

Tèzhǒng shuì

Thuế đặc chủng 38 印花税 Yìn huā shuì Thuế con niêm 39 周转税 Zhōu zhuǎn shuì Thuế chu chuyển ( quay vòng ) 40 税收 Shuì shōu Thuế 41 税 Shuì Thuế 42 征收烟税 Zhēng shōu yān shuì Thu thuế thuốc lá 43 税后所得 Shuì hòu suǒdé Thu nhập sau ( khi đóng ) thuế 44 收税卡 Shōu shuì kǎ Thẻ thu thuế 45 税收漏洞 Shuì shōu lòu dòng Thất thoát trong thu thuế 46 印花税票 Yìn huā shuì piào Tem thuế con niêm, tem lệ phí 47 苛捐杂税 Kē juān zá shuì Sưu cao thuế nặng 48 税则 Shuì zé Quy định thuế 49 岁入分享 Suìrù fēn xiǎng Phân chia thu nhập năm 50 估税员 Gū shuì yuán Nhân viên tính thuế 51 税务员 Shuì wù yuán Nhân viên thuế vụ 52 检查人员 Jiǎn chá rén yuán Nhân viên kiểm tra 53 逃税人 Táo shuì rén Người trốn thuế 54 纳税人 Nà shuì rén Người nộp thuế 55 免税 Miǎn shuì Miễn thuế 56 税法 Shuì fǎ Luật thuế 57 通行费 Tōngxíng fèi Lệ phí thông hành ( qua lại ) 58 养路费 Yǎng lù fèi Lệ phí bảo trì đường 59 税款 Shuì kuǎn Khoản thuế, số thuế 60 保税仓库 Bǎo shuì cāng kù Kho bảo lưu thuế 61 免税物品 Miǎn shuì wùpǐn Hàng miễn thuế 62 应上税物品 Yīng shàng shuì wùpǐn Hàng hóa chịu thuế ( cần đánh thuế ) 63 保税货物 Bǎo shuì huò wù Hàng bảo lưu thuế 64 一般减税 Yībān jiǎn shuì Giảm thuế nói chung 65 特殊减税 Tèshū jiǎn shuì Giảm thuế đặc biệt 66 个人减税 Gèrén jiǎo shuì Giảm thuế cá thể 67 减税 Jiǎn shuì Giảm thuế 68 收税路 Shōu shuì lù Đường thu thuế 69 关税与消费税局 Guān shuì yǔ xiāo fèis huì jú Cục thuế quan và thuế hàng tiêu dùng 70 税务局 Shuì wù jú Cục thuế 71 免税商店 Miǎn shuì shāng diàn Cửa hàng miễn thuế 72 税务机关 Shuì wù jīguān Cơ quan thuế vụ 73 税收政策 Shuì shōu zhèng cè Chính sách thuế

74

税目 Shuì mù Biểu thuế

Source: https://wincat88.com
Category: BLOG

Đánh giá post
spot_img

BÀI VIẾT CÙNG CHỦ ĐỀ

- Đăng ký app xem 18+ -spot_img

ĐƯỢC XEM NHIỀU